ETF · Phân khúc

Tín chỉ carbon

Tổng số ETF
35

Tất cả sản phẩm

35 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Hàng hóa17,02 tỷ KODEX0,64Tín chỉ carbonICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net30/9/202110.295,350,000,00
Hàng hóa5,3 tỷ NH-Amundi0,50Tín chỉ carbonICE Global Carbon Futures Index - Benchmark TR Net30/9/20219.962,280,000,00
Hàng hóa132,06 tr.đ.28.511,71 KraneShares0,90Tín chỉ carbonS&P Global Carbon Credit Index30/7/202029,470,000,00
Hàng hóa106,23 tr.đ.36.635,27 KraneShares0,91Tín chỉ carbonIHS Markit Carbon CCA Index - Benchmark TR Gross5/10/202114,820,000,00
WisdomTree Carbon
·
Hàng hóa103,52 tr.đ. WisdomTree0,85Tín chỉ carbonSolactive Carbon Emission Allowances Rolling Futures Excess Return Index - EUR - Benchmark TR Net27/8/202122,560,000,00
Hàng hóa67,61 tr.đ. CICC0,99Tín chỉ carbonICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net23/3/202258,140,000,00
WisdomTree Carbon
·
Hàng hóa64,59 tr.đ. WisdomTree0,85Tín chỉ carbonSolactive Carbon Emission Allowances Rolling Futures Excess Return Index - EUR - Benchmark TR Net27/8/202122,550,000,00
Hàng hóa62,18 tr.đ. SOL0,55Tín chỉ carbonIHS Markit Global Carbon Index30/9/202112.435,370,000,00
Hàng hóa50,83 tr.đ. SOL0,55Tín chỉ carbonS&P GSCI Carbon Emission Allowances EUA Index - EUR - Benchmark TR Net30/9/202110.166,910,000,00
Hàng hóa19,05 tr.đ. SOL0,00Tín chỉ carbonICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net20/6/20239.585,790,000,00
Hàng hóa10,97 tr.đ.986,12 iPath0,75Tín chỉ carbonBarclays Global Carbon II TR USD10/9/201928,260,000,00
Hàng hóa10,33 tr.đ. KraneShares0,89Tín chỉ carbonS&P Global Carbon Credit Index3/10/202426,100,000,00
Hàng hóa10,33 tr.đ. KraneShares0,89Tín chỉ carbonS&P Global Carbon Credit Index3/10/202426,100,000,00
Hàng hóa10,33 tr.đ. KraneShares0,89Tín chỉ carbonS&P Global Carbon Credit Index3/10/202426,100,000,00
Hàng hóa10,33 tr.đ. KraneShares0,89Tín chỉ carbonS&P Global Carbon Credit Index3/10/202426,100,000,00
WisdomTree California Carbon
·
Hàng hóa7,91 tr.đ. WisdomTree0,54Tín chỉ carbonSolactive California Carbon Rolling Futures TR Index - Benchmark TR Gross13/4/202325,950,000,00
iPath Global Carbon ETN
·
Hàng hóa6,61 tr.đ. iPath0,75Tín chỉ carbonBarclays Global Carbon II Index24/6/200871,640,000,00
SG ETC Carbon Future
·
Hàng hóa5,72 tr.đ. Societe Generale0,60Tín chỉ carbon9/9/202223,250,000,00
Hàng hóa4,57 tr.đ.1.974,22 KraneShares0,87Tín chỉ carbonIHS Markit Carbon EUA Index - Benchmark TR Gross5/10/202122,830,000,00
Hàng hóa3,91 tr.đ. TD0,71Tín chỉ carbonSolactive Global Carbon Credit CAD Hedged Index - CAD - Benchmark TR Net Hedged23/8/202243,500,000,00
Global X Carbon Credits ETF
·
Hàng hóa3,51 tr.đ. Global X1,07Tín chỉ carbonHorizons Carbon Credits Rolling Futures Index - CAD - Benchmark TR Net9/2/20227,140,000,00
Hàng hóa1,69 tr.đ.2.552,13 COtwo0,79Tín chỉ carbonEU Carbon Emission Allowances - USD - Benchmark Price Return20/6/202516,120,000,00
Hàng hóa1,42 tr.đ.337,77 Global X0,39Tín chỉ carbonICE Global Carbon Futures Index - Benchmark TR Net24/5/202327,780,000,00
Carbon Strategy ETF
·
Hàng hóa841.587174,38 KARB1,31Tín chỉ carbon13/9/202228,060,000,00
Hàng hóa752.121,616.063,86 KraneShares0,79Tín chỉ carbonS&P GSCI Global Voluntary Carbon Liquidity Weighted Index - Benchmark TR Gross27/4/20220,840,000,00
Hàng hóa644.078,75 Ninepoint2,72Tín chỉ carbon16/2/202225,700,000,00
Wisdomtree Carbon Micro
·
Hàng hóa25,91 WisdomTree0,00Tín chỉ carbonSolactive Carbon Emission Allowances Rolling Futures Excess Return Index - EUR - Benchmark TR Gross24/8/20210,000,000,00
Hàng hóa25,78 WisdomTree0,00Tín chỉ carbonSolactive California Carbon Rolling Futures TR Index - Benchmark TR Gross0,000,000,00
Hàng hóa Meritz0,00Tín chỉ carbonS&P GSCI Carbon Emission Allowances EUA Index - EUR - Benchmark Price Return8/11/20210,000,000,00
Hàng hóa KB0,00Tín chỉ carbonS&P GSCI Carbon Emission Allowances EUA Index - EUR - Benchmark Price Return7/4/20220,000,000,00
Hàng hóa Meritz0,00Tín chỉ carbonS&P GSCI Carbon Emission Allowances EUA Index - EUR - Benchmark Price Return8/11/20210,000,000,00
Hàng hóa Mirae Asset0,00Tín chỉ carbonS&P GSCI Carbon Emission Allowances EUA Index - EUR - Benchmark TR Net1/11/20210,000,000,00
Hàng hóa Korea Investment & Securities0,00Tín chỉ carbonS&P GSCI Carbon Emission Allowances EUA Index - EUR - Benchmark TR Net8/11/20210,000,000,00
Hàng hóa CICC0,00Tín chỉ carbonICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net23/3/20220,000,000,00
Hàng hóa CICC0,00Tín chỉ carbonICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net23/3/20220,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF